utmost
ut
ˈət
ēt
most
ˌmoʊst
mowst
/ˈʌtmə‍ʊst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "utmost"trong tiếng Anh

01

cao nhất, tối đa

signifying the highest degree or level of something
utmost definition and meaning
Các ví dụ
Their friendship was characterized by the utmost loyalty and trust.
Tình bạn của họ được đặc trưng bởi lòng trung thành và sự tin tưởng cao nhất.
02

cực điểm, tột cùng

referring to the furthest or most extreme point or location
Các ví dụ
Climbing to the utmost peak of the mountain took every ounce of their strength.
Leo lên đỉnh cao nhất của ngọn núi đã lấy đi từng chút sức lực của họ.
Utmost
01

mức tối đa, đỉnh điểm

the highest or greatest degree of something
Các ví dụ
The utmost of their efforts resulted in a breakthrough discovery.
Tối đa nỗ lực của họ đã dẫn đến một khám phá đột phá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng