Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to utilize
01
sử dụng, tận dụng
to put to effective use
Transitive: to utilize sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
utilize
ngôi thứ ba số ít
utilizes
hiện tại phân từ
utilizing
quá khứ đơn
utilized
quá khứ phân từ
utilized
Các ví dụ
The chef demonstrated how to utilize leftover ingredients to create a delicious meal.
Đầu bếp đã trình bày cách sử dụng các nguyên liệu còn lại để tạo ra một bữa ăn ngon.
Cây Từ Vựng
utilizable
utilized
utilizer
utilize
util



























