unwished
un
ʌn
an
wished
ˈwɪʃt
visht
/ʌnwˈɪʃt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unwished"trong tiếng Anh

unwished
01

không mong muốn, không mong đợi

not desired or hoped for
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unwished
so sánh hơn
more unwished
có thể phân cấp
Các ví dụ
His unwished arrival interrupted the ongoing conversation.
Sự xuất hiện không mong muốn của anh ấy đã làm gián đoạn cuộc trò chuyện đang diễn ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng