Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unwished
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unwished
so sánh hơn
more unwished
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unwished outcome of the project left everyone disappointed.
Kết quả không mong muốn của dự án khiến mọi người thất vọng.



























