unwaveringly
un
ʌn
an
wa
ˈweɪ
vei
ve
ring
rɪng
ring
ly
li
li
quaveringly

Định nghĩa và ý nghĩa của "unwaveringly"trong tiếng Anh

unwaveringly
01

kiên định, một cách kiên quyết

in a way that shows firm and constant resolve or support 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She unwaveringly defended her friend throughout the trial. 

Cô ấy kiên định bảo vệ bạn mình trong suốt phiên tòa.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

unwaveringly
unwavering
wavering
waver
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng