Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unstated
01
không nói rõ, ngầm hiểu
not clearly said or explained
Các ví dụ
The contract included unstated provisions that caught the parties off guard during negotiations.
Hợp đồng bao gồm các điều khoản không được nêu rõ khiến các bên bất ngờ trong quá trình đàm phán.
Cây Từ Vựng
unstated
stated



























