Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsteady
01
không ổn định, lung lay
not stable, shaky, or likely to move or fall
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
unsteadiest
so sánh hơn
unsteadier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unsteady table wobbled every time someone touched it.
Chiếc bàn không vững lung lay mỗi khi ai đó chạm vào nó.
02
không ổn định, thay đổi
subject to change or variation
Cây Từ Vựng
unsteady
steady
stead



























