unsettled
un
ʌn
an
se
ˈsɛ
se
ttled
təld
tēld
resettledsettlednettled

Định nghĩa và ý nghĩa của "unsettled"trong tiếng Anh

unsettled
01

không chắc chắn, do dự

still in doubt 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unsettled
so sánh hơn
more unsettled
có thể phân cấp
02

không ổn định, chưa được thiết lập

not settled or established 
03

chưa được giải quyết, còn treo

(of a disagreement, question, etc.) not resolved yet 
04

không ổn định, có thể thay đổi

subject to change 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng