unreserved
Pronunciation
/ˌʌnrɪˈzɝvd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unreserved"trong tiếng Anh

unreserved
01

không dè dặt, thẳng thắn

not cautious or reticent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unreserved
so sánh hơn
more unreserved
có thể phân cấp
02

không giữ lại, hoàn toàn

complete and without holding back, often referring to full commitment or openness
Các ví dụ
The team received unreserved praise for their outstanding performance.
Đội đã nhận được lời khen ngợi không giới hạn cho màn trình diễn xuất sắc của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng