unreservedly
Pronunciation
/ˌʌnrɪˈzɜːrvɪdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unreservedly"trong tiếng Anh

unreservedly
01

không do dự, không hạn chế

without any hesitation or limitation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Despite the challenges, the community unreservedly supported each other in times of need.
Bất chấp những thách thức, cộng đồng đã không do dự hỗ trợ lẫn nhau trong lúc cần thiết.
02

không giữ lại, không che giấu

without holding back, concealing thoughts, or showing any reservation
Các ví dụ
He provided an unreservedly honest explanation for his actions, leaving no room for doubt.
Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích không giữ lại chân thành về hành động của mình, không để lại chỗ cho nghi ngờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng