Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unreal
01
không thực tế, kỳ ảo
not conforming to reality or genuine standards
Các ví dụ
The task seemed unreal given the time constraints.
Nhiệm vụ có vẻ không thực tế với những hạn chế về thời gian.
02
không có thực, tưởng tượng
imaginary or not existing in reality
Các ví dụ
The artist created an unreal landscape full of vibrant colors.
Nghệ sĩ đã tạo ra một phong cảnh không có thực đầy màu sắc rực rỡ.
03
không thể tin được, tuyệt vời
so extraordinary that it seems almost unbelievable
Các ví dụ
The view from the mountaintop was simply unreal.
Cảnh từ đỉnh núi thật sự không tưởng.



























