unreal
Pronunciation
/ənˈɹiɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unreal"trong tiếng Anh

01

không thực tế, kỳ ảo

not conforming to reality or genuine standards
unreal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unreal
so sánh hơn
more unreal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The task seemed unreal given the time constraints.
Nhiệm vụ có vẻ không thực tế với những hạn chế về thời gian.
02

không có thực, tưởng tượng

imaginary or not existing in reality
Các ví dụ
The artist created an unreal landscape full of vibrant colors.
Nghệ sĩ đã tạo ra một phong cảnh không có thực đầy màu sắc rực rỡ.
03

không thể tin được, tuyệt vời

so extraordinary that it seems almost unbelievable
Các ví dụ
The view from the mountaintop was simply unreal.
Cảnh từ đỉnh núi thật sự không tưởng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng