unquestionably
un
ʌn
an
ques
ˈkwɛs
kves
tio
ʧə
chē
nab
nəb
nēb
ly
li
li
British pronunciation
/ʌnkwˈɛst‍ʃənəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unquestionably"trong tiếng Anh

unquestionably
01

chắc chắn, không nghi ngờ

in a manner beyond any question or uncertainty
example
Các ví dụ
His expertise in the field was unquestionably recognized, making him a leading authority.
Chuyên môn của anh ấy trong lĩnh vực này đã được công nhận không thể nghi ngờ, khiến anh ấy trở thành một cơ quan hàng đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store