unquestionably
un
ʌn
an
ques
ˈkwɛs
kves
tio
ʧə
chē
nab
nəb
nēb
ly
li
li
questionably

Định nghĩa và ý nghĩa của "unquestionably"trong tiếng Anh

unquestionably
01

chắc chắn, không nghi ngờ

in a manner beyond any question or uncertainty 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Her dedication and hard work were unquestionably evident in the successful completion of the project. 

Sự tận tâm và làm việc chăm chỉ của cô ấy không nghi ngờ gì là rõ ràng trong việc hoàn thành dự án thành công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng