unpointed
un
ʌn
an
poin
ˈpɔɪn
poyn
ted
tɪd
tid
unpaintedunpottedunjointeduntainted

Định nghĩa và ý nghĩa của "unpointed"trong tiếng Anh

unpointed
01

không nhọn, cùn

lacking a sharp or defined point 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unpointed
so sánh hơn
more unpointed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unpointed pencil couldn't be used for detailed drawing. 

Bút chì không nhọn không thể được sử dụng để vẽ chi tiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng