unpleasantly
un
ʌn
an
plea
ˈplɛ
ple
sant
zənt
zēnt
ly
li
li
pleasantlypresently

Định nghĩa và ý nghĩa của "unpleasantly"trong tiếng Anh

unpleasantly
01

một cách khó chịu, theo cách không thoải mái

in a disagreeable or uncomfortable manner 

disagreeably

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The room smelled unpleasantly of stale cigarettes. 

Căn phòng có mùi khó chịu của thuốc lá cũ.

02

một cách khó chịu, theo cách không tử tế

in an unkind or socially offensive manner 
Các ví dụ
"You again?" he said unpleasantly, barely looking up from his phone. 

"Lại là anh?" anh ta nói khó chịu, hầu như không ngẩng đầu lên khỏi điện thoại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng