Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unostentatious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unostentatious
so sánh hơn
more unostentatious
có thể phân cấp
Các ví dụ
His unostentatious lifestyle reflected his preference for simplicity and modesty.
Lối sống không phô trương của anh ấy phản ánh sự ưa thích của anh ấy đối với sự đơn giản và khiêm tốn.
02
kín đáo, giản dị
exhibiting restrained good taste
Cây Từ Vựng
unostentatious
ostentatious
ostentation
ostentate



























