Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
restrained
Các ví dụ
In the courtroom, the unruly defendant had to be physically restrained by security personnel.
Trong phòng xử án, bị cáo ngỗ ngược đã phải bị kiềm chế về mặt thể chất bởi nhân viên an ninh.
1.1
kiềm chế, dè dặt
showing limited emotion and maintaining formality
Các ví dụ
In diplomatic negotiations, it is important to maintain a restrained demeanor to foster productive discussions.
Trong các cuộc đàm phán ngoại giao, điều quan trọng là phải duy trì thái độ kiềm chế để thúc đẩy các cuộc thảo luận hiệu quả.
Các ví dụ
Despite his wealth, he lived a restrained lifestyle, avoiding unnecessary luxuries.
Mặc dù giàu có, anh ấy sống một lối sống kiềm chế, tránh xa những xa xỉ không cần thiết.
Cây Từ Vựng
unrestrained
restrained
strained
strain



























