Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
restrained
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most restrained
so sánh hơn
more restrained
có thể phân cấp
Các ví dụ
The suspect was restrained by handcuffs and placed in the police car.
Nghi phạm đã bị khống chế bằng còng tay và đặt vào xe cảnh sát.
1.1
kiềm chế, dè dặt
showing limited emotion and maintaining formality
Các ví dụ
Despite receiving criticism, she remained restrained and composed throughout the meeting.
Mặc dù nhận được chỉ trích, cô ấy vẫn kiềm chế và bình tĩnh trong suốt cuộc họp.
Các ví dụ
His fashion sense was restrained, favoring simple and elegant designs.
Gu thời trang của anh ấy kín đáo, ưa chuộng những thiết kế đơn giản và thanh lịch.
Cây Từ Vựng
unrestrained
restrained
strained
strain



























