restrained
re
ri:
ri
strained
streɪnd
streind
maintainedunstrainedunattainedsustained

Định nghĩa và ý nghĩa của "restrained"trong tiếng Anh

restrained
01

bị kiềm chế, bị hạn chế

under some form of control or restriction 

constrained

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most restrained
so sánh hơn
more restrained
có thể phân cấp
Các ví dụ
The suspect was restrained by handcuffs and placed in the police car. 

Nghi phạm đã bị khống chế bằng còng tay và đặt vào xe cảnh sát.

1.1

kiềm chế, dè dặt

showing limited emotion and maintaining formality 
restrained definition and meaning
Các ví dụ
Despite receiving criticism, she remained restrained and composed throughout the meeting. 

Mặc dù nhận được chỉ trích, cô ấy vẫn kiềm chế và bình tĩnh trong suốt cuộc họp.

02

kín đáo, giản dị

not excessively showy or ornate 
Các ví dụ
His fashion sense was restrained, favoring simple and elegant designs. 

Gu thời trang của anh ấy kín đáo, ưa chuộng những thiết kế đơn giản và thanh lịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng