constrained
cons
ˈkəns
kēns
trained
treɪnd
treind
British pronunciation
/kənstɹˈe‍ɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "constrained"trong tiếng Anh

constrained
01

gượng gạo, không tự nhiên

lacking spontaneity; not natural
02

bị hạn chế, bị giới hạn

restricted or limited in some way
example
Các ví dụ
The constrained space in the small apartment made it hard to move around comfortably.
Không gian hạn chế trong căn hộ nhỏ khiến việc di chuyển thoải mái trở nên khó khăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store