constraint
cons
ˈkəns
kēns
traint
treɪnt
treint
British pronunciation
/kənstɹˈe‍ɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "constraint"trong tiếng Anh

Constraint
01

sự ép buộc, sự cưỡng chế

using force, threats, or pressure to control someone's actions or thoughts
example
Các ví dụ
The suspect claimed he acted under constraint from gang members.
Nghi phạm tuyên bố rằng anh ta hành động dưới sự ép buộc từ các thành viên băng đảng.
02

hạn chế, ràng buộc

something that limits or restricts actions, choices, or development
example
Các ví dụ
The lack of resources is a serious constraint on our progress.
Sự thiếu hụt tài nguyên là một ràng buộc nghiêm trọng đối với tiến trình của chúng tôi.
03

sự hạn chế, sự ràng buộc

the condition of being physically held, tied, or otherwise restricted in movement
example
Các ví dụ
The animal was kept in constraint until it could be examined.
Con vật được giữ trong sự hạn chế cho đến khi nó có thể được kiểm tra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store