constraint
cons
ˈkəns
kēns
traint
treɪnt
treint
unrestraintcomplaintdistraintrestraint

Định nghĩa và ý nghĩa của "constraint"trong tiếng Anh

Constraint
01

sự ép buộc, sự cưỡng chế

using force, threats, or pressure to control someone's actions or thoughts 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
constraints
Các ví dụ
The confession was given under constraint. 

Lời thú tội được đưa ra dưới sự ép buộc.

02

hạn chế, ràng buộc

something that limits or restricts actions, choices, or development 
Các ví dụ
Time is a major constraint in completing the project. 

Thời gian là một ràng buộc lớn trong việc hoàn thành dự án.

03

sự hạn chế, sự ràng buộc

the condition of being physically held, tied, or otherwise restricted in movement 
Các ví dụ
The prisoner's constraint made it impossible for him to escape. 

Ràng buộc của tù nhân đã khiến anh ta không thể trốn thoát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng