constrained
cons
ˈkəns
kēns
trained
treɪnd
treind
ascertainedentertainedunexplainedmaintained

Định nghĩa và ý nghĩa của "constrained"trong tiếng Anh

constrained
01

gượng gạo, không tự nhiên

lacking spontaneity; not natural 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most constrained
so sánh hơn
more constrained
có thể phân cấp
02

bị hạn chế, bị giới hạn

restricted or limited in some way 
Các ví dụ
The prisoner was constrained by heavy chains, making movement difficult. 

Tù nhân bị hạn chế bởi những sợi xích nặng nề, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng