Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
constrained
01
gượng gạo, không tự nhiên
lacking spontaneity; not natural
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most constrained
so sánh hơn
more constrained
có thể phân cấp
Các ví dụ
The prisoner was constrained by heavy chains, making movement difficult.
Tù nhân bị hạn chế bởi những sợi xích nặng nề, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
Cây Từ Vựng
constrainedly
unconstrained
constrained
constrain



























