unmoving
un
ʌn
an
mo
mu
moo
ving
vɪng
ving
/ʌnmˈuːvɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmoving"trong tiếng Anh

unmoving
01

vô cảm, lãnh đạm

not arousing emotions
02

bất động, không di chuyển

lacking movement
Các ví dụ
The statue's unmoving gaze gave the room an eerie atmosphere.
Ánh nhìn bất động của bức tượng tạo cho căn phòng một bầu không khí kỳ lạ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng