Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unmoving
01
vô cảm, lãnh đạm
not arousing emotions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unmoving
so sánh hơn
more unmoving
có thể phân cấp
Các ví dụ
The statue's unmoving gaze gave the room an eerie atmosphere.
Ánh nhìn bất động của bức tượng tạo cho căn phòng một bầu không khí kỳ lạ.
Cây Từ Vựng
unmoving
moving
move



























