unmixed
un
ʌn
an
mixed
ˈmɪkst
mikst
British pronunciation
/ʌnmˈɪkst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmixed"trong tiếng Anh

unmixed
01

nguyên chất, không pha trộn

not combined with any other substance
example
Các ví dụ
The artist 's vision was expressed through unmixed colors, creating a vibrant and authentic piece.
Tầm nhìn của nghệ sĩ được thể hiện qua những màu sắc không pha trộn, tạo nên một tác phẩm sống động và chân thực.
02

nguyên chất, không pha trộn

not constituting a compound
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store