Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unmixed
01
nguyên chất, không pha trộn
not combined with any other substance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unmixed
so sánh hơn
more unmixed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The chemist used unmixed ingredients to ensure the highest quality of the product.
Nhà hóa học đã sử dụng các thành phần không pha trộn để đảm bảo chất lượng cao nhất của sản phẩm.
02
nguyên chất, không pha trộn
not constituting a compound
Cây Từ Vựng
unmixed
mixed
mix



























