unmixed
Pronunciation
/ənˈmɪkst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmixed"trong tiếng Anh

unmixed
01

nguyên chất, không pha trộn

not combined with any other substance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unmixed
so sánh hơn
more unmixed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist 's vision was expressed through unmixed colors, creating a vibrant and authentic piece.
Tầm nhìn của nghệ sĩ được thể hiện qua những màu sắc không pha trộn, tạo nên một tác phẩm sống động và chân thực.
02

nguyên chất, không pha trộn

not constituting a compound
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng