Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unimportant
01
không quan trọng, vô giá trị
having no value or significance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unimportant
so sánh hơn
more unimportant
có thể phân cấp
Các ví dụ
Losing a game is unimportant as long as you learn from it.
Thua một trò chơi là không quan trọng miễn là bạn học hỏi từ nó.
Cây Từ Vựng
unimportant
important



























