Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unfailingly
01
một cách không sai lệch, liên tục
consistently and invariably
Các ví dụ
The old clock tower chimes unfailingly at the stroke of midnight.
Tháp đồng hồ cũ đổ chuông không bao giờ sai vào đúng nửa đêm.
Cây Từ Vựng
unfailingly
unfailing
failing
fail



























