unfailingly
un
ən
ēn
fai
ˈfeɪ
fei
ling
lɪng
ling
ly
li
li
/ʌnfˈe‍ɪlɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unfailingly"trong tiếng Anh

unfailingly
01

một cách không sai lệch, liên tục

consistently and invariably
Các ví dụ
The old clock tower chimes unfailingly at the stroke of midnight.
Tháp đồng hồ cũ đổ chuông không bao giờ sai vào đúng nửa đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng