unfailingly
un
ˌʌn
an
fai
ˈfeɪ
fei
ling
lɪng
ling
ly
li
li
unfeelinglyunsmilingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "unfailingly"trong tiếng Anh

unfailingly
01

một cách không sai lệch, liên tục

consistently and invariably 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She was unfailingly punctual, arriving exactly at 9:00 AM every day. 

Cô ấy luôn luôn đúng giờ, đến chính xác lúc 9:00 sáng mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng