Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unexceptional
01
bình thường, tầm thường
lacking distinct or remarkable qualities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unexceptional
so sánh hơn
more unexceptional
có thể phân cấp
Các ví dụ
The job offer was unexceptional, with standard pay and benefits.
Đề nghị công việc không có gì đặc biệt, với mức lương và phúc lợi tiêu chuẩn.
Cây Từ Vựng
unexceptional
exceptional
exception
except



























