Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unexceptional
01
bình thường, tầm thường
lacking distinct or remarkable qualities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unexceptional
so sánh hơn
more unexceptional
có thể phân cấp
Các ví dụ
The house was unexceptional, blending in with others on the street.
Ngôi nhà không có gì đặc biệt, hòa lẫn với những ngôi nhà khác trên phố.
Cây Từ Vựng
unexceptional
exceptional
exception
except



























