Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unexcelled
01
không ai sánh bằng, vô song
not surpassed or bettered in quality
Các ví dụ
His unexcelled dedication to the team was clear to everyone, inspiring all his teammates.
Sự cống hiến vô song của anh ấy đối với đội đã rõ ràng với tất cả mọi người, truyền cảm hứng cho tất cả đồng đội của anh ấy.



























