Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unexcelled
01
không ai sánh bằng, vô song
not surpassed or bettered in quality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
Her unexcelled leadership abilities made her the perfect candidate for the role.
Khả năng lãnh đạo vô song của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành ứng viên hoàn hảo cho vai trò này.



























