unequaled
u
ʌ
a
neq
ˈni:k
nik
ualed
wəld
vēld
unequalisedunequalledunequalized
unequalled

Định nghĩa và ý nghĩa của "unequaled"trong tiếng Anh

unequaled
01

vô song, không ai sánh bằng

surpassing all others in quality, ability, or achievement 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
His unequaled talent in painting earned him numerous awards. 

Tài năng vô song trong hội họa đã mang lại cho anh nhiều giải thưởng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng