Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unequaled
01
vô song, không ai sánh bằng
surpassing all others in quality, ability, or achievement
Các ví dụ
She has an unequaled ability to solve complex problems quickly.
Cô ấy có khả năng vô song để giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.



























