unengaged
Pronunciation
/ˌʌnɛnɡˈeɪdʒd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unengaged"trong tiếng Anh

unengaged
01

không quan tâm, không tham gia

(of a person) not actively involved or interested in a particular task, conversation, or activity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unengaged
so sánh hơn
more unengaged
có thể phân cấp
Các ví dụ
The teacher noticed that the student appeared unengaged and asked if they needed help.
Giáo viên nhận thấy học sinh có vẻ không hứng thú và hỏi xem họ có cần giúp đỡ không.
02

không đính hôn, không ràng buộc

having no formal commitment or promise of marriage
Các ví dụ
She enjoyed her unengaged status, embracing her independence.
Cô ấy tận hưởng trạng thái không ràng buộc của mình, ôm lấy sự độc lập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng