Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unpromised
01
không hứa hẹn, không đính hôn
not committed to marriage
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unpromised
so sánh hơn
more unpromised
có thể phân cấp
Các ví dụ
Traditions encouraged unpromised individuals to participate in the festival.
Truyền thống khuyến khích những cá nhân không hứa hôn tham gia lễ hội.



























