unprotected
un
ˌʌn
an
pro
prə
prē
tec
ˈtɛk
tek
ted
tɪd
tid
unconnectedunsuspecteduncollecteddisaffected

Định nghĩa và ý nghĩa của "unprotected"trong tiếng Anh

unprotected
01

không được bảo vệ, thiếu sự bảo vệ

lacking defense, security, or shelter 

insecure

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unprotected
so sánh hơn
more unprotected
có thể phân cấp
Các ví dụ
Leaving your personal information unencrypted could leave it unprotected from hackers or identity theft. 

Để thông tin cá nhân của bạn không được mã hóa có thể khiến nó không được bảo vệ khỏi tin tặc hoặc trộm cắp danh tính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng