Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unprotected
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unprotected
so sánh hơn
more unprotected
có thể phân cấp
Các ví dụ
Without a password, the sensitive documents on the computer were left unprotected from unauthorized access.
Không có mật khẩu, các tài liệu nhạy cảm trên máy tính đã bị không được bảo vệ khỏi truy cập trái phép.
Cây Từ Vựng
unprotectedness
unprotected
protected
protect



























