unconscionable
un
ʌn
an
cons
kɑ:n
kaan
cio
ʃə
shē
nable
nəəbl
nēēbl
British pronunciation
/ʌnkˈɒnʃənəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unconscionable"trong tiếng Anh

unconscionable
01

vô lương tâm, không thể chấp nhận được

excessively unreasonable or unfair and therefore unacceptable
example
Các ví dụ
His unconscionable behavior during the negotiation left everyone feeling insulted.
Hành vi vô lương tâm của anh ta trong cuộc đàm phán khiến mọi người cảm thấy bị xúc phạm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store