Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unbounded
01
vô hạn, không giới hạn
having no limits or boundaries
Các ví dụ
He approached his work with an unbounded enthusiasm that inspired everyone around him.
Anh ấy tiếp cận công việc của mình với một sự nhiệt tình không giới hạn đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
Cây Từ Vựng
unbounded
bounded
bound



























