Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unaccustomed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unaccustomed
so sánh hơn
more unaccustomed
có thể phân cấp
Các ví dụ
Living in a tropical climate, the visitor felt unaccustomed to the cold temperatures of the winter season.
Sống trong khí hậu nhiệt đới, du khách cảm thấy không quen với nhiệt độ lạnh của mùa đông.
Cây Từ Vựng
unaccustomed
accustomed
accustom



























