tumultuous
tu
tju
tyoo
mul
ˈmʌl
mal
tuous
ʧuəs
chooēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "tumultuous"trong tiếng Anh

tumultuous
01

ồn ào, hỗn loạn

having a loud and chaotic sound, often associated with uproar or disorder 
tumultuous definition and meaning
Các ví dụ
The tumultuous applause filled the auditorium after the performance. 

Những tràng pháo tay ồn ào đã lấp đầy hội trường sau buổi biểu diễn.

02

hỗn loạn, bất ổn

having chaotic and unstable characteristics 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tumultuous
so sánh hơn
more tumultuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their tumultuous relationship was marked by frequent arguments and emotional turbulence. 

Mối quan hệ hỗn loạn của họ được đánh dấu bởi những cuộc cãi vã thường xuyên và sự bất ổn về cảm xúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng