Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bizarre
01
kỳ lạ, lập dị
strange or unexpected in appearance, style, or behavior
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bizarre
so sánh hơn
more bizarre
có thể phân cấp
Các ví dụ
She had a bizarre dream last night, in which she was flying on a giant banana through a cotton candy sky.
Đêm qua cô ấy có một giấc mơ kỳ lạ, trong đó cô ấy bay trên một quả chuối khổng lồ xuyên qua bầu trời kẹo bông.
Cây Từ Vựng
bizarrely
bizarreness
bizarre



























