transgender
trans
trænz
trānz
gen
ˈʤɛn
jen
der
transponder
trans

Định nghĩa và ý nghĩa của "transgender"trong tiếng Anh

transgender
01

chuyển giới, người chuyển giới

describing or relating to someone whose gender identity does not correspond with their birth sex 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The transgender woman bravely shared her journey of self-discovery and transition with her friends and family. 

Người phụ nữ chuyển giới đã dũng cảm chia sẻ hành trình khám phá bản thân và chuyển đổi của mình với bạn bè và gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng