Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
transgender
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The transgender woman bravely shared her journey of self-discovery and transition with her friends and family.
Người phụ nữ chuyển giới đã dũng cảm chia sẻ hành trình khám phá bản thân và chuyển đổi của mình với bạn bè và gia đình.



























