Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
transgender
Các ví dụ
Tim admired the courage and resilience of his transgender coworker, who navigated workplace challenges with grace and determination.
Tim ngưỡng mộ lòng dũng cảm và sự kiên cường của đồng nghiệp chuyển giới của mình, người đã vượt qua những thách thức tại nơi làm việc với sự thanh lịch và quyết tâm.



























