Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
touchingly
01
một cách cảm động, một cách xúc động
in a way that evokes gentle sadness, warmth, or deep emotion
Các ví dụ
They were touchingly reunited after many years apart.
Họ đã cảm động đoàn tụ sau nhiều năm xa cách.
Cây Từ Vựng
touchingly
touching
touch



























