touchingly
tou
ˈtʌ
ta
ching
ʧɪng
ching
ly
li
li
British pronunciation
/tˈʌt‍ʃɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "touchingly"trong tiếng Anh

touchingly
01

một cách cảm động, một cách xúc động

in a way that evokes gentle sadness, warmth, or deep emotion
example
Các ví dụ
They were touchingly reunited after many years apart.
Họ đã cảm động đoàn tụ sau nhiều năm xa cách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store