Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hauntingly
01
một cách ám ảnh
in a manner that is beautiful yet sad, leaving a deep and unforgettable impression
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The melody played on the piano was hauntingly beautiful, evoking both joy and sorrow.
Giai điệu được chơi trên piano đẹp một cách ám ảnh, gợi lên cả niềm vui và nỗi buồn.



























