hauntingly
haun
ˈhɔ:n
hawn
ting
tɪng
ting
ly
li
li
haltingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "hauntingly"trong tiếng Anh

hauntingly
01

một cách ám ảnh

in a manner that is beautiful yet sad, leaving a deep and unforgettable impression 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The melody played on the piano was hauntingly beautiful, evoking both joy and sorrow. 

Giai điệu được chơi trên piano đẹp một cách ám ảnh, gợi lên cả niềm vui và nỗi buồn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng