hauntingly
haun
ˈhɔn
hawn
ting
tɪng
ting
ly
li
li
British pronunciation
/hˈɔːntɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hauntingly"trong tiếng Anh

hauntingly
01

một cách ám ảnh

in a manner that is beautiful yet sad, leaving a deep and unforgettable impression
example
Các ví dụ
The old photograph was hauntingly nostalgic, capturing a moment frozen in time.
Bức ảnh cũ ám ảnh một cách hoài niệm, ghi lại khoảnh khắc đóng băng trong thời gian.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store