terse
terse
tɜ:s
tēs
teaseterestenseterce

Định nghĩa và ý nghĩa của "terse"trong tiếng Anh

01

súc tích, ngắn gọn

using only a few words and to the point 
terse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tersest
so sánh hơn
terser
có thể phân cấp
Các ví dụ
His writing style is known for its terse yet impactful sentences that convey deep meaning. 

Phong cách viết của anh ấy được biết đến với những câu ngắn gọn nhưng đầy ấn tượng, truyền tải ý nghĩa sâu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng