Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
terse
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tersest
so sánh hơn
terser
có thể phân cấp
Các ví dụ
The teacher 's feedback was terse but helpful, focusing on key areas for improvement.
Phản hồi của giáo viên ngắn gọn nhưng hữu ích, tập trung vào các lĩnh vực chính cần cải thiện.
Cây Từ Vựng
tersely
terseness
terse



























