terse
terse
tɜrs
tērs
/tˈɜːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "terse"trong tiếng Anh

01

súc tích, ngắn gọn

using only a few words and to the point
terse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tersest
so sánh hơn
terser
có thể phân cấp
Các ví dụ
The teacher 's feedback was terse but helpful, focusing on key areas for improvement.
Phản hồi của giáo viên ngắn gọn nhưng hữu ích, tập trung vào các lĩnh vực chính cần cải thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng