Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
terrible
Các ví dụ
She had a terrible headache that made it difficult to concentrate.
Cô ấy bị một cơn đau đầu khủng khiếp khiến khó tập trung.
02
khủng khiếp, tàn phá
very serious and harmful
Các ví dụ
The drought had terrible effects on the local farming community.
Hạn hán đã có những tác động khủng khiếp đến cộng đồng nông nghiệp địa phương.
03
kinh khủng, tồi tệ
intensely or extremely bad or unpleasant in degree or quality
Các ví dụ
The explosion caused terrible damage to the entire block.
Vụ nổ gây ra thiệt hại khủng khiếp cho cả khu phố.
Cây Từ Vựng
terribleness
terribly
terrible



























