tenuous
te
ˈtɛ
te
nuous
njuəs
nyooēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "tenuous"trong tiếng Anh

tenuous
01

mỏng manh, yếu ớt

very weak or insubstantial 
không tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tenuous
so sánh hơn
more tenuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The connection between the two events was tenuous at best, with little evidence to support it. 

Mối liên hệ giữa hai sự kiện là mong manh nhất, với ít bằng chứng để hỗ trợ nó.

02

mỏng manh, mong manh

very delicate or thin 
trang trọng
Các ví dụ
The spider's web was so tenuous that even the slightest breeze could break it. 

Mạng nhện mỏng manh đến nỗi ngay cả cơn gió nhẹ nhất cũng có thể làm nó đứt.

03

loãng, pha loãng

(of liquids) having a weak or diluted consistency, similar to being thin or watery 
Các ví dụ
The soup was disappointingly tenuous, lacking the rich flavor she had hoped for. 

Món súp loãng một cách đáng thất vọng, thiếu đi hương vị đậm đà mà cô ấy mong đợi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng