Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
slender
Các ví dụ
His fingers were slender and nimble, perfect for playing the piano.
Những ngón tay của anh ấy thon thả và nhanh nhẹn, hoàn hảo để chơi piano.
Các ví dụ
The slender tower rose gracefully above the surrounding buildings.
Tòa tháp mảnh mai vươn lên duyên dáng trên những tòa nhà xung quanh.
03
ít ỏi, yếu ớt
small in quantity or amount
Các ví dụ
The team has a slender chance of winning.
Đội có cơ hội mỏng manh để chiến thắng.
Cây Từ Vựng
slenderize
slenderly
slenderness
slender



























