Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sleeveless
01
không tay
(of clothes) without any sleeves
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
She opted for a sleeveless blouse to stay cool in the summer heat, pairing it with a flowing skirt for a casual yet chic look.
Cô ấy chọn một chiếc áo không tay để giữ mát trong cái nóng mùa hè, kết hợp nó với một chiếc váy bay bổng để có vẻ ngoài thoải mái nhưng sang trọng.
Cây Từ Vựng
sleeveless
sleeve



























