Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
slender
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
slenderest
so sánh hơn
slenderer
có thể phân cấp
Các ví dụ
She had a slender figure, with long limbs and a graceful posture.
Cô ấy có một thân hình mảnh mai, với chân tay dài và dáng điệu thanh lịch.
Các ví dụ
The slender branches of the willow tree swayed gently in the breeze.
Những cành cây mảnh mai của cây liễu đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió.
03
ít ỏi, yếu ớt
small in quantity or amount
Các ví dụ
The evidence against him was slender.
Bằng chứng chống lại anh ta rất ít ỏi.
Cây Từ Vựng
slenderize
slenderly
slenderness
slender



























