Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tenuous
disapproving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tenuous
so sánh hơn
more tenuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The climber relied on a tenuous foothold as he scaled the steep cliff.
Người leo núi đã dựa vào một điểm tựa mong manh khi leo lên vách đá dốc đứng.
formal
Các ví dụ
The tenuous branches of the tree swayed gently in the breeze, threatening to snap under the weight of the snow.
Những cành cây mỏng manh đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió, có nguy cơ gãy dưới sức nặng của tuyết.
Cây Từ Vựng
tenuously
tenuous
tenu



























